Không phải những gì còn làm được, nhưng là tình yêu đã sống và sự trung tín đến cùng.
Có một thời, đời người linh mục, tu sỹ được đo bằng những gì ngài thực hiện: những Thánh lễ đã cử hành, những bài giảng đã chia sẻ, những giáo xứ đã phục vụ, những công trình đã xây dựng, những con người đã đồng hành và những tâm hồn đã được nâng đỡ. Cuộc đời ngài gắn liền với một cộng đoàn, một sứ vụ, một nhịp sống luôn có người tìm đến và có việc cần giải quyết. Giữa những bận rộn ấy, người linh mục và tu sĩ ít khi cảm thấy mình đơn độc, bởi ngày tháng luôn được lấp đầy bằng những bổn phận và những cuộc gặp gỡ.
Nhưng rồi thời gian trôi qua. Tuổi già đến, sức khỏe suy giảm, sứ vụ được trao lại cho người khác. Những căn phòng từng quen với tiếng bước chân vội vã nay trở nên yên tĩnh. Chiếc điện thoại ít reo hơn, những cuộc gặp gỡ thưa dần, những người từng gắn bó cũng lần lượt đi xa. Có những linh mục, tu sĩ bắt đầu tự hỏi: Khi không còn đứng trước bàn thờ, không còn giảng dạy, điều hành hay phục vụ như trước, tôi còn có thể làm gì cho Chúa? Và sâu hơn nữa: Nếu không còn làm được những điều từng làm, đời linh mục, tu sĩ của tôi còn ý nghĩa gì?
Có lẽ, đây là một trong những câu hỏi sâu xa nhất của đời tu, bởi nó đưa người linh mục, tu sĩ trở về với chính căn tính của mình. Ý nghĩa cuối cùng của đời linh mục, tu sĩ không nằm ở những gì ngài còn có thể làm cho Thiên Chúa, nhưng trước hết ở tình yêu mà ngài đã đón nhận từ Thiên Chúa và đã đáp lại bằng cả cuộc đời.
1. Từ làm việc cho Chúa đến ở lại với Chúa
Trong những năm tháng hoạt động, người linh mục, tu sĩ có thể vô tình đồng hóa căn tính của mình với công việc. Ngài thấy mình hữu ích khi có người cần đến, thấy mình có giá trị khi công việc tiến triển, thấy mình được xác nhận qua những thành quả mục vụ. Điều đó không sai, bởi sứ vụ là phần thiết yếu của đời linh mục, tu sĩ. Tuy nhiên, nếu không cẩn thận, người phục vụ có thể quên mất rằng trước khi được sai đi, mình đã được gọi; trước khi trao ban, mình đã được yêu thương; trước khi làm việc cho Chúa, mình đã được mời gọi ở lại với Người.
Đức Giêsu nói với các môn đệ: “Hãy ở lại trong tình thương của Thầy” (Ga 15,9). Lời ấy không chỉ dành cho những ngày đầu của ơn gọi, nhưng còn theo người linh mục, tu sĩ suốt hành trình, kể cả khi tuổi già khiến mọi hoạt động phải dừng lại. Khi đôi tay không còn làm được nhiều việc, trái tim vẫn có thể ở lại trong tình yêu. Khi tiếng nói không còn đủ sức giảng dạy, sự hiện diện âm thầm vẫn có thể trở thành chứng tá. Khi không còn điều hành một cộng đoàn, người linh mục, tu sĩ vẫn có thể hiệp thông với Hội Thánh bằng lời cầu nguyện và sự hiến dâng.
Có thể nói, tuổi già là thời gian thanh luyện một cám dỗ tinh vi: cám dỗ nghĩ rằng mình chỉ có giá trị khi còn hữu ích. Người linh mục, tu sĩ cần học cách đón nhận sự thật rằng mình không phải lúc nào cũng mạnh mẽ, không phải lúc nào cũng có câu trả lời, và cũng không phải lúc nào cũng là người ban phát. Có lúc ngài phải trở thành người đón nhận, để người khác chăm sóc, nâng đỡ và yêu thương mình. Đó không phải là sự thất bại của ơn gọi, nhưng là một phần của hành trình trở nên đồng hình đồng dạng với Đức Kitô, Đấng đã trao ban chính mình và cũng đã để người khác phục vụ mình.
2. Khi thành quả qua đi, điều gì còn lại?
Sách Giảng Viên nhắc chúng ta rằng các thế hệ nối tiếp nhau, những điều con người xây dựng rồi cũng có ngày đổi thay. Những công trình có thể được thay thế, những chức vụ được trao lại, những thành quả có thể dần rơi vào quên lãng. Đời linh mục, tu sĩ cũng không nằm ngoài quy luật ấy. Có những giáo xứ, cộng đoàn ngài từng phục vụ nhiều năm, nay đã đổi thay; những người từng cộng tác đã già đi hoặc qua đời; những sáng kiến từng được xem là quan trọng rồi cũng trở thành một phần của lịch sử.
Đối diện với thực tế ấy, người linh mục, tu sĩ có thể buồn, thậm chí cảm thấy như mình đang bị xóa khỏi cuộc đời mà mình đã dành cả tuổi trẻ để phục vụ. Nhưng đức tin mời gọi ngài nhìn sâu hơn. Thiên Chúa không chỉ nhìn vào những gì con người nhìn thấy. Những lời cầu nguyện âm thầm, những hy sinh không ai biết, những lần tha thứ trong thinh lặng, những giọt nước mắt dành cho đoàn chiên, những điều tốt đẹp được thực hiện mà không để lại tên tuổi — tất cả đều có thể âm thầm sinh hoa trái trong nhiệm cục ân sủng của Thiên Chúa.
Không phải mọi hoa trái đều có thể nhìn thấy ngay. Người gieo có thể không được chứng kiến ngày mùa gặt; người đặt nền móng có thể không được nhìn thấy công trình hoàn tất. Nhưng đời sống Kitô hữu không được xây dựng trên nhu cầu phải nhìn thấy kết quả của chính mình. Người linh mục được mời gọi phục vụ trung thành, còn hoa trái thuộc về Thiên Chúa.
Vì thế, điều quan trọng không phải là cuối đời người ta còn nhớ đến mình bao nhiêu, nhưng là trong suốt cuộc đời, mình đã yêu thương thế nào. Danh tiếng có thể phai nhạt, nhưng tình yêu được sống trong Đức Kitô không trở nên vô nghĩa. Những gì được thực hiện vì tình yêu có thể không còn được nhắc đến, nhưng không vì thế mà mất đi giá trị trước mặt Thiên Chúa.
3. Một mình, nhưng không bị bỏ rơi
Một trong những thử thách lớn của đời linh mục, tu sĩ khi về hưu là kinh nghiệm cô đơn. Khi còn phục vụ, sự một mình thường được lấp đầy bởi công việc, những cuộc gặp gỡ và trách nhiệm. Khi những điều ấy giảm dần, người linh mục mới cảm nhận rõ hơn sự trống vắng của thời gian, sự mất mát của bạn bè cùng thế hệ và sự mong manh của thân phận.
Có những buổi sáng chỉ còn một tách cà phê, một căn phòng yên tĩnh và những ký ức trở về. Có những ngày lễ lớn, khi cộng đoàn hân hoan, lòng người già lại nhớ những mùa lễ đã qua. Có những lúc sức khỏe suy yếu, việc đi lại trở nên khó khăn, ngay cả những sinh hoạt quen thuộc cũng phải nhờ đến người khác. Rồi có thể đến một ngày, người linh mục, tu sĩ chỉ còn nằm trên giường, không thể cử hành Thánh lễ hay tham gia các sinh hoạt như trước, chỉ còn biết cầu nguyện trong lòng và chờ đợi giờ Chúa gọi.
Đó là lúc ý nghĩa của sự hiện diện trở nên sâu sắc. Người linh mục, tu sĩ không còn có thể làm nhiều điều cho cộng đoàn, nhưng chính ngài cũng cần được cộng đoàn yêu thương. Ngài không chỉ là người đã từng ban phát các bí tích, nhưng còn là người anh em cần được thăm viếng; không chỉ là người từng an ủi những người hấp hối, nhưng cũng là người cần được nâng đỡ khi đối diện với cái chết.
Hội Thánh không thể chỉ trân trọng người linh mục, tu sĩ khi ngài còn khỏe mạnh và hoạt động hiệu quả. Sự quan tâm dành cho những linh mục già yếu, bệnh tật và hưu dưỡng cũng là thước đo của tình huynh đệ linh mục, tu sĩ và lòng biết ơn của cộng đoàn. Một cuộc thăm viếng, một lời hỏi han, một sự hiện diện kiên nhẫn có thể giúp một người đang sống trong cô đơn nhận ra rằng đời mình chưa bị lãng quên.
Về phía người linh mục, tu sĩ đức tin không có nghĩa là không còn cảm thấy cô đơn. Đức tin giúp ngài đi qua cô đơn mà không tuyệt vọng, bởi ngài biết rằng sự vắng mặt của con người không đồng nghĩa với sự vắng mặt của Thiên Chúa. Đức Giêsu đã đi vào sự cô đơn của con người, đã trải qua đau khổ và cái chết. Vì thế, ngay trong những giờ phút tưởng như không còn ai ở bên, người linh mục vẫn có thể phó thác cuộc đời mình cho Đấng đã gọi mình và vẫn trung tín với mình.
4. Sứ mạng cuối cùng: học cách trao lại
Có một điều không dễ dàng đối với người đã dành cả đời để phục vụ: học cách trao lại. Trao lại công việc, trao lại quyền quyết định, trao lại những thói quen đã gắn bó với mình, và đôi khi trao lại cả hình ảnh về chính mình mà mình đã gìn giữ suốt nhiều năm.
Người linh mục, tu sĩ có thể nhớ một thời mình được tín nhiệm, được tìm đến, được hỏi ý kiến. Nhưng Hội Thánh không thuộc về riêng một thế hệ, và sứ vụ không phải là tài sản cá nhân. Mỗi người chỉ được trao một thời gian nhất định để phục vụ. Đến lúc, người đi trước cần nhường chỗ cho người đi sau, không phải với tâm trạng bị loại bỏ, nhưng với niềm vui của người đã hoàn thành phần việc được giao.
Trao lại không có nghĩa là phủ nhận quá khứ. Trái lại, đó là cách nhìn nhận quá khứ trong sự thật: mình đã cố gắng, đã có những điều tốt đẹp, nhưng cũng có những giới hạn, những thiếu sót và những điều cần để người khác tiếp tục hoàn thiện. Một đời linh mục, tu sĩ trưởng thành không chỉ biết bắt đầu và xây dựng, mà còn biết kết thúc một giai đoạn với lòng biết ơn và sự tự do nội tâm.
Khi còn trẻ, người linh mục, tu sỹ học cách vâng phục để được sai đi. Khi về già, ngài tiếp tục học vâng phục bằng cách chấp nhận rằng mình không còn là người được sai đi như trước. Ơn gọi không biến mất khi một chức vụ kết thúc. Hình thức phục vụ thay đổi, nhưng lời mời gọi yêu thương vẫn còn đó.
5. Cuối cùng, trở về với tình yêu ban đầu
Trong Tin Mừng theo thánh Gioan, sau khi hỏi Phêrô ba lần về tình yêu dành cho mình, Đức Giêsu trao cho ông sứ mạng chăn dắt đoàn chiên. Nhưng Người cũng báo trước rằng sẽ đến lúc Phêrô phải để người khác dẫn mình đến nơi ông không muốn (x. Ga 21,15-19). Hành trình của vị Tông đồ bắt đầu bằng lòng nhiệt thành, nhưng kết thúc trong sự phó thác. Ông không còn hoàn toàn làm chủ con đường của mình; ông được mời gọi trung tín cho đến cùng.
Đó cũng là hình ảnh sâu xa của đời linh mục, tu sĩ. Khi còn trẻ, ngài bước theo Đức Kitô với những ước mơ và dự định. Qua năm tháng, ngài học phục vụ giữa những niềm vui, thất vọng, thành công và giới hạn. Đến tuổi già, khi không còn nắm giữ được nhiều điều, ngài được mời gọi trở về với câu hỏi căn bản nhất: Lạy Chúa, Chúa biết con yêu mến Chúa.
Không phải mọi linh mục, tu sĩ đều có một hành trình hoàn hảo. Có những điều đáng tự hào, nhưng cũng có những ký ức khiến lòng day dứt. Có những người đã được nâng đỡ, nhưng cũng có thể có người từng bị tổn thương vì sự nóng nảy, thiếu sót hoặc giới hạn của người mục tử. Ý nghĩa cuối cùng của đời linh mục, tu sĩ không nằm ở việc phủ nhận những điều ấy, nhưng ở khả năng nhìn lại trong sự thật, xin ơn tha thứ, đón nhận lòng thương xót và phó thác những gì mình không thể sửa chữa hoàn toàn.
Thiên Chúa không đòi người linh mục, tu sĩ phải trở về với Người bằng một bản thành tích không tì vết. Người mời gọi ngài trở về như một người con, với tất cả những gì đã sống, đã làm được và chưa làm được. Cuối cùng, điều nâng đỡ ngài không phải là sự hoàn hảo của bản thân, nhưng là lòng trung tín của Thiên Chúa.
Ý nghĩa cuối cùng của đời người linh mục, tu sĩ, vì thế, không phải là được nhắc tên mãi mãi, cũng không phải là hoàn thành tất cả những dự định đã khởi sự. Đó là sống một đời đã được tình yêu Thiên Chúa gọi mời, để tình yêu ấy dần biến đổi mình, và cuối cùng phó thác trọn vẹn cuộc đời trong tay Người.
Khi tiếng chuông nhà thờ vẫn ngân lên nhưng ngài không còn đủ sức bước đến bàn thờ; khi đoàn chiên vẫn tiếp tục hành trình nhưng ngài không còn đứng giữa họ; khi những người từng thân thiết lần lượt ra đi, người linh mục, tu sĩ vẫn có thể thưa với Chúa bằng tất cả sự đơn sơ của một người đã đi qua cuộc đời:
Lạy Chúa, con đã cố gắng yêu mến Chúa bằng những gì con có. Có những điều con đã làm được, có những điều còn dang dở, có những lỗi lầm con không thể tự mình sửa chữa. Giờ đây, con xin trao lại tất cả cho lòng thương xót của Chúa. Xin đừng nhìn đến những gì con đã đánh mất, nhưng xin nhìn đến tình yêu mà Chúa đã đặt trong con. Khi con không còn làm được nhiều điều cho Chúa, xin cho con vẫn biết ở lại trong tình yêu của Người. Và khi giờ cuối cùng đến, xin cho con được bình an trở về với Đấng mà con đã cố gắng yêu mến suốt cuộc đời.
Bởi cuối cùng, đời người linh mục, tu sĩ không kết thúc khi sứ vụ chấm dứt, nhưng hoàn tất khi ngài phó thác trọn vẹn cuộc đời mình cho Thiên Chúa.
L. m Giuse Hoàng Kim Toan


























