Dẫn nhập
Trong một thế giới vội vã và đầy tiếng ồn ngày nay, điều khiến con người rung động đôi khi không đến từ những bài giảng dài, nhưng từ cái nhìn nhân hậu, sự hiện diện yêu thương, và đời sống đơn sơ mà trọn vẹn, thánh thiện mà gần gũi của người môn đệ Chúa Kitô, như Người đã sống: “Ánh sáng của anh em phải chiếu giãi trước mặt thiên hạ, để họ thấy những công việc tốt đẹp anh em làm, mà tôn vinh Cha của anh em, Đấng ngự trên trời”.[1]
Cũng thế, Tin mừng không được truyền đi bằng giáo thuyết, mà bằng một trái tim đang thực sự bừng cháy ngọn lửa yêu thương. Đào tạo nhà truyền giáo hôm nay không chỉ bắt đầu từ lớp học, giáo trình hay văn bản, mà trước tiên phải khởi đi từ sự gặp gỡ, lắng nghe và để cho tình yêu Thiên Chúa biến đổi.
Chủng viện, học viện, dòng tu, những “lò lửa” đào luyện tông đồ, không thể chỉ dừng lại ở tri thức thần học hay kỹ năng mục vụ, mà còn cần được hun đúc bởi một tình yêu sống động dành cho Thiên Chúa và con người. Bởi lẽ, người tông đồ đích thật không phải là người nói giỏi về Đức Kitô, mà là người yêu mến Ngài tận đáy lòng và sống theo Tin mừng từng ngày. Nếu không, như Thánh Phaolô cảnh báo, chỉ là “chiêng kêu, thanh la phèng phèng”.[2]
Người môn đệ truyền giáo không được hình thành trong phòng kín của lý thuyết, mà giữa những đêm cầu nguyện, những ngày đồng hành, lắng nghe, và những giờ phút thinh lặng trước Thánh Thể.
Và để đào tạo nên những con người như thế, cần hơn cả một người thầy: cần một chứng nhân – một người đang sống và bừng cháy lửa yêu Chúa, mến các linh hồn. “Con người ngày nay sẵn sàng lắng nghe các chứng nhân hơn là các thầy dạy; và nếu họ có lắng nghe các thầy dạy, ấy là vì các thầy dạy ấy cũng là chứng nhân”.[3]
Chính đời sống thấm đẫm Tin mừng sẽ gieo vào tâm hồn chủng sinh, tu sĩ, sinh viên thần học niềm xác tín rằng, loan báo Tin mừng không phải là một nghề nghiệp, mà là một sứ mạng được sinh ra từ lòng biết ơn.
Người rao giảng Tin mừng hôm nay, hơn bao giờ hết, cần được huấn luyện để yêu Tin mừng, yêu con người, lắng nghe và sống điều mình công bố, và để ra đi như một ngọn lửa thầm lặng, sưởi ấm thế giới bằng chính đời sống của mình.
Bài viết này như một nhịp thở nhỏ giữa hành trình lớn, để góp một lời gọi mời:
Làm sao để việc đào tạo nhà truyền giáo hôm nay trở thành một hành trình “từ trái tim – đến sứ vụ”?
Để cùng tìm kiếm câu trả lời cho thao thức ấy, bài viết sẽ triển khai qua ba phần: (1) Đào tạo vượt qua khuôn khổ học thuật; (2) Hình thành trái tim người môn đệ truyền giáo; (3) Sống sứ vụ giữa lòng thế giới hôm nay.
I. ĐÀO TẠO VƯỢT QUA KHUÔN KHỔ HỌC THUẬT
Trong bối cảnh hiện nay, khi người trẻ đối diện với quá nhiều ngã rẽ cuộc đời, việc đào tạo không thể chỉ là một tiến trình truyền đạt tri thức. Nỗi khát khao của người trẻ không phải là biết nhiều, làm giỏi, mà là được sống đúng – sống thật – và sống có ý nghĩa. Vì thế, cần một định nghĩa sâu hơn về đào tạo: không chỉ nhắm đến “điều họ cần học”, mà còn hướng đến “con người mà họ đang trở thành.” Chính tại điểm giao thoa ấy, việc đào tạo vượt khỏi khuôn khổ học thuật mới thực sự bắt đầu.
1. Đào tạo những con người hiểu biết - yêu thương và phục vụ
Nếu ai đã một lần bước qua cổng Trung tâm Mục vụ Tổng Giáo phận Sài Gòn – TP. Hồ Chí Minh, chắc hẳn sẽ nhận ra dòng chữ lớn, trịnh trọng được khắc ngay mặt sau cánh cổng. Dòng chữ ấy – tuy ngắn gọn – nhưng chất chứa một định hướng, một lời nhắc nhẹ nhàng mà sâu xa: “Hiểu biết để yêu thương & phục vụ.”
Chỉ vỏn vẹn một câu, nhưng dường như đã tóm gọn linh đạo của mọi hành trình đào luyện Kitô giáo: tri thức không phải để chất đầy trong đầu, mà để đưa trái tim đến gần hơn với tha nhân, và đưa đôi tay đến gần hơn với những hành động cụ thể, sống động giữa cuộc đời.
Chính từ điểm khởi đầu ấy, giữa lòng đô thị và nhịp sống muôn mặt, sứ mạng đào tạo hôm nay cũng được đặt lại một câu hỏi thiết yếu: phải chăng, đào tạo không chỉ là học để biết, mà là để sống – để yêu – và để phục vụ?
Trong sự giản dị ấy là cả một lời mời gọi thức tỉnh rằng, tri thức sẽ chỉ thực sự sinh hoa kết trái khi được đâm rễ trong lòng yêu thương, thấm sâu vào đời sống cụ thể và hòa mình trong sứ mạng phục vụ mà Đức Kitô mời gọi mỗi người bước vào.
Tuy nhiên, để thấu hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa nền tảng của việc đào tạo trong truyền thống Hội thánh, cần quay về với các hướng dẫn đến từ Giáo huấn Hội thánh và Công đồng Vaticanô II.
Trong nhiều thế kỷ, mô hình đào tạo trong Hội thánh thường bắt đầu bằng việc đào sâu tri thức thần học, tu đức học và kỹ năng mục vụ. Dù đây là nền tảng cần thiết và quý giá, nhưng trong bối cảnh hiện nay, một thế giới đầy biến động, phân mảnh và khủng hoảng về ý nghĩa, nếu việc đào tạo chỉ dừng lại ở khía cạnh học thuật, thì sứ mạng loan báo Tin mừng sẽ khó chạm đến được con tim và khát vọng sống động của con người ngày nay.
Theo Công đồng Vaticanô II, việc đào tạo linh mục không thể chỉ dừng lại ở giảng đường và giáo trình. Đó trước hết phải là một công cuộc uốn nắn toàn diện con người, nơi trí tuệ được soi sáng, ý chí được rèn luyện, tình cảm được định hướng, và tâm hồn được dẫn vào chiều sâu hiệp thông; để từ đó, mở lối cho một hành trình biến đổi nội tâm sâu xa, nơi lý trí gặp được ánh sáng đức tin, trái tim học được nhịp đập của lòng thương xót, và đời sống cá nhân thấm nhuần sự hiện diện của Đức Kitô, vị Mục tử nhân lành. Chính nhờ tiến trình ấy, người thụ huấn không chỉ biết rao giảng Tin mừng, mà còn trở nên một phần của Tin mừng, như một người anh em, người bạn, người đồng hành thật sự giữa lòng Hội thánh hôm nay.[4]
Việc đào tạo linh mục và nhà truyền giáo hôm nay không thể chỉ dừng ở việc cung cấp kiến thức thần học hay huấn luyện kỹ năng mục vụ. Điều cốt yếu là hình thành nơi người thụ huấn một con tim mục tử thấm đẫm Tin mừng, biết yêu thương và phục vụ, sẵn sàng làm chứng cho Đức Kitô giữa một thế giới đầy phân cực, đổ vỡ nhưng cũng khát khao chân lý và ánh sáng.
Vì thế, hành trình đào tạo phải trở thành một tiến trình toàn diện, nơi ứng sinh và tu sĩ được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa, được rèn luyện trong đời sống cộng đoàn, và trưởng thành qua kinh nghiệm dấn thân truyền giáo. Không chỉ dừng lại ở tri thức, việc đào tạo còn hướng tới sự biến đổi nội tâm, để người thụ huấn có thể sống Tin mừng trong mọi môi trường – từ giảng đường thần học, nguyện đường nhỏ, cho tới những vùng ngoại biên của đời sống xã hội.
Trong một thế giới nhiều mâu thuẫn và mất định hướng, công cuộc đào tạo nhà truyền giáo chính là đồng hành, nâng đỡ và khơi dậy nơi các thừa tác viên tương lai khát vọng hiến dâng cuộc đời cho sứ vụ. Chính khi để ánh sáng Tin mừng chiếu soi, họ mới tìm lại được niềm vui, hy vọng và sức mạnh để can đảm tiến bước, như lời Thánh kinh khẳng định: “Ánh sáng chiếu soi trong bóng tối, và bóng tối đã không diệt được ánh sáng” (Ga 1,5).
Chính vì thế, điều người trẻ cần không chỉ là một chương trình đào tạo đúng đắn, mà là một hành trình sống động – nơi họ được hiểu, được yêu thương, và được đánh thức khả năng rung cảm trước chân – thiện – mỹ. Nghĩa là, không thể đào tạo một linh mục, một tu sĩ, hay một giáo dân dấn thân như thể đang “sản xuất chuyên gia tôn giáo”, mà phải là hành trình biến đổi bản thân để nên giống Chúa Kitô, Mục tử nhân lành, Đấng bị đóng đinh vì yêu thương.
2. Đào tạo những con tim biết rung động - cảm thông và sẻ chia
Trong một thế giới ngập tràn thông tin, đầy ắp công nghệ, dư thừa kiến thức nhưng lại thiếu vắng tình người, khiếm khuyết lòng nhân ái, đói khát sự hiện diện biết thấu cảm và chia sẻ, điều mà người loan báo Tin mừng hôm nay cần hơn bao giờ hết không phải chỉ là bằng cấp, học hàm, học vị hay kỹ năng, mà còn là một trái tim biết rung động trước những thực tại của con người hôm nay.
Chính Chúa Giêsu – mẫu gương tuyệt đối của người rao giảng Tin mừng – đã không chọn bắt đầu bằng một bài giảng, mà bằng một cái nhìn chan chứa xót thương. Tin mừng kể rằng: “Thấy đám đông dân chúng bơ vơ tất tưởi như chiên không người chăn, Người chạnh lòng thương”.[5] Trái tim của Người đã rung lên trước nỗi đau, sự lạc lõng, và những khát vọng thẳm sâu của con người.
Người môn đệ truyền giáo hôm nay cũng được mời gọi để có một trái tim như thế. Họ cần được đào luyện để có khả năng cảm thấu, khả năng lắng nghe, khả năng ở lại.
Người loan báo Tin mừng hôm nay dường như đã được trang bị đầy đủ kiến thức thần học và phương pháp mục vụ; thế nhưng điều vẫn luôn cần được khơi dậy và đào luyện cách sâu xa, chính là một trái tim biết rung động trước những thực tại của con người hôm nay.
Việc đào tạo nhà truyền giáo hôm nay cũng cần đi theo con đường ấy. Không chỉ là trang bị kiến thức, nhưng là giúp người trẻ biết lắng nghe tiếng thở dài thầm lặng của người bên cạnh, biết dừng lại để ở cùng một người đang gãy đổ, biết chia sẻ một ánh nhìn dịu dàng giữa những tổn thương đời thường. Bởi lẽ, “Vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của con người ngày nay, nhất là của người nghèo và của hết thảy ai đang đau khổ, cũng là vui mừng và hy vọng, ưu sầu và lo âu của các môn đệ Chúa Kitô.”[6]
Trong bối cảnh xã hội dễ rơi vào sự vô cảm và phân cực, người môn đệ Chúa Kitô không thể là người “đứng ngoài” thực tại. Họ được mời gọi ở trong, với và vì con người, bằng sự rung động chân thành, bằng một sự hiện diện không ồn ào mà vững chãi, để chính nơi họ, người ta chạm được vào lòng thương xót của Thiên Chúa.
Một trái tim biết rung động không làm cho người ta yếu mềm, nhưng lại trở thành sức mạnh thầm lặng đầy nhân bản của sứ vụ. Đức Thánh cha Phanxicô từng nói rằng: “Dịu dàng là sức mạnh nội tâm của Thiên Chúa.”[7] Người loan báo Tin mừng không thể thiếu sự dịu dàng ấy, vì chỉ một trái tim biết rung cảm mới có thể đụng chạm đến những vết thương sâu nhất của thời đại.
3. Đào tạo những chứng nhân Tin mừng - gieo niềm hy vọng
Trong một thế giới chất chứa những tổn thương sâu xa, những hoài nghi hiện sinh, những khủng hoảng của gia đình, môi trường, văn hóa và đức tin, hy vọng không còn là một khẩu hiệu trừu tượng, mà là một hành vi, một lựa chọn sống, một sứ mạng thiêng liêng của người Kitô hữu. Người môn đệ Chúa Kitô không thể chỉ là người giảng dạy Tin mừng bằng lời, mà phải là chứng nhân gieo rắc hy vọng bằng chính sự hiện diện thấm nhuần Tin mừng.
Gieo hy vọng không phải bằng diễn văn, mà bằng một trái tim kiên vững, một đời sống âm thầm, một sự hiện diện biết lắng nghe và nâng đỡ trong những hoàn cảnh mong manh nhất.
Giáo hội không chỉ cần những người thông thạo thần học, nhưng rất cần những chứng nhân – những người đã để Lời Chúa biến đổi cuộc đời, và từ đó sống Tin mừng giữa đời thường một cách chân thật, khiêm tốn và đầy hy vọng.
Trong ánh sáng ấy, hành trình đào tạo không thể chỉ dừng lại ở học thuật hay mục vụ kỹ năng, mà cần hướng đến việc hình thành một đời sống thấm đượm Tin mừng, sẵn sàng dấn thân – phục vụ – và sống đức tin với niềm vui, niềm hy vọng và những thao thức Tin mừng một cách cụ thể giữa lòng xã hội.
Người được sai đi hôm nay không phải là một “nhà lãnh đạo tôn giáo”, mà là một người anh, một người chị, một người bạn giữa đời, cùng hy vọng, cùng đau, cùng sống với tha nhân.
Như Đức Thánh cha Phanxicô khẳng định: “Chúng ta không thể loan báo Tin mừng nếu thiếu hy vọng – và cũng không thể gieo hy vọng nếu chính chúng ta không sống Tin mừng”.[8]
Chứng nhân Tin mừng là người ở lại với thế giới này, không trốn chạy, không rút lui, không nản lòng. Họ hiện diện giữa những mất mát và chia rẽ, nhưng không đánh mất ánh sáng nội tâm.
Họ là những người “luôn sẵn sàng trả lời cho bất cứ ai chất vấn về niềm hy vọng của mình”.[9]
Đào tạo nhà truyền giáo hôm nay là đào tạo một người biết khơi lại ánh lửa hy vọng nơi người khác, một con người được tôi luyện trong Lời, được lắng đọng trong cầu nguyện, được thử thách trong hành động – để rồi, từng bước nhỏ, gieo mầm sự sống giữa lòng đời đang cằn cỗi.
Hành trình đào luyện người môn đệ loan báo Tin mừng hôm nay không dừng ở thành tích, mà hướng đến trái tim. Không chỉ để hiểu Kinh thánh, mà để sống Tin mừng – bằng ánh mắt cảm thông, bước chân dấn thân, và ngọn lửa hy vọng không bao giờ tắt.
II. HÌNH THÀNH NỘI TÂM – THẮP LỬA SỨ VỤ
Trong giai đoạn hình thành nội tâm, người thụ huấn được mời gọi bước ra khỏi những khuôn khổ hàn lâm để lắng nghe trái tim mình. Và hành trình ấy không dừng lại ở cảm xúc, nhưng tiếp tục đi xa hơn: để trái tim không chỉ biết rung động, mà còn biết sống – sống như một môn đệ thực sự của Đức Kitô: một người biết thuộc về, dấn thân và làm chứng giữa lòng thế giới hôm nay.
Từ nền tảng ấy, người môn đệ được mời gọi bước vào hành trình đào sâu đời sống nội tâm trước khi lên đường thi hành sứ vụ. Người môn đệ truyền giáo cần được đào sâu đời sống nội tâm, nơi trái tim được uốn nắn bởi Lời Chúa, lắng nghe tiếng Thần Khí, và trưởng thành trong mối tương quan sống động với Hội thánh và thế giới. Nếu “đào tạo” là việc gieo hạt, thì hình thành nội tâm chính là khoảng thời gian âm thầm ươm mầm, để đến ngày cây sứ vụ có thể trổ sinh hoa trái dồi dào giữa lòng đời.
Truyền giáo học hiện nay nhấn mạnh rằng sứ vụ bắt đầu từ trái tim. Như Đức Giáo hoàng Phanxicô viết trong Tông huấn Evangelii Gaudium: “Nếu chúng ta đến với Tin mừng bằng cách này, vẻ đẹp của nó sẽ làm chúng ta kinh ngạc và không ngừng kích thích chúng ta... Chúng ta cần lấy lại một tinh thần chiêm niệm để nhận ra rằng mình được thừa hưởng một kho tàng làm chúng ta người hơn và giúp chúng ta sống một đời sống mới”.[10]
Do đó, mở ra trái tim gắn bó – bén nhạy – hiện diện là cách tiếp cận rất mục vụ và rất hiện đại, không chỉ dành riêng cho tu sĩ, chủng sinh, tu sinh, thỉnh sinh, mà là định hướng đào tạo nội tâm cho nhà truyền giáo hôm nay.
1. Nội tâm nhạy bén – lắng nghe – phân định – yêu thương
Người môn đệ truyền giáo không thể thi hành sứ vụ một cách đúng nghĩa nếu không bắt đầu từ một đời sống nội tâm nhạy bén. Đó là khả năng mở lòng ra trước tiếng gọi âm thầm của Thánh Thần, và sẵn sàng bước vào hành trình biến đổi từng ngày. Sự nhạy bén ấy là khởi đầu cho mọi phân định, và là nền tảng để trái tim có thể rung động thực sự nơi cõi sâu thẳm của tha nhân. “Những người truyền giáo trước hết là những người đã để cho mình được Tin mừng hoá”.[11]
Khi bản thân được Tin mừng hoá từ bên trong, người môn đệ không còn là “người quảng bá một lý tưởng đẹp”, mà trở nên chứng nhân sống động của một Đấng đang yêu thương và hiện diện. Mỗi hành vi, mỗi lựa chọn, mỗi tương quan đều trở thành không gian để Lời Chúa chiếu rọi, và mời gọi họ sống một đời sống thấm nhuần đức tin.
Tuy nhiên, để được đi trong ánh sáng, người môn đệ cần học lắng nghe – không chỉ bằng tai, mà bằng cả trái tim. Sự phân định là hệ quả thực tế nhất khi người ta lắng nghe tiếng gợi lên từ lòng đời và từ chính Thánh Thần. Đó không phải là chọn cái đúng lý thuyết, điều mình thích hay cái thế gian ưa thích, mà là tìm ra điều đẹp lòng Chúa trong hoàn cảnh cụ thể – điều Chúa muốn và điều dẫn đến hoa trái thiêng liêng bền lâu.
Vì thế, chúng ta cần phân định liên tục để luôn có khả năng nhận ra đâu là kế hoạch của Thiên Chúa trong đời mình, đâu là sự cám dỗ tinh vi của ma quỷ dẫn ta lạc lối. (x. Đức Phanxicô, Tông huấn Hãy vui mừng hoan hỉ - Gaudete et Exsultate, số 166.)
Chính phân định giúp người môn đệ tránh được cạm bẫy của ảo tưởng hiện lên và giữ được sự nối kết nội tâm giữa bao lôi cuốn của thế gian. Đó là con đường trưởng thành đức tin – chậm, sâu, nhưng bền vững.
Tình yêu phải được thể hiện không chỉ bằng lời nói, nhưng bằng việc làm và sự thật.[12]
Yêu thương trong sứ vụ không phải là hành động lãng mạn, mà là khả năng thấy được Đức Kitô nơi người bị tổn thương, người nghèo, bị bỏ rơi và cả những người bị xã hội lãng quên – và để mình bị đánh động thật sự bởi tình yêu Chúa Kitô, tình yêu vẫn luôn tìm kiếm và chạm đến tim người cách xa và cứng cỏi. Người môn đệ không yêu bằng lý trí, mà yêu bằng lòng xót thương đã được thanh luyện.
Tất cả những điều ấy sẽ không thể duy trì nếu thiếu cầu nguyện. Cầu nguyện là buồng phổi của người môn đệ truyền giáo – nơi họ hít thở Thần Khí của Đấng Phục Sinh, để không kiệt sức giữa bận rộn và khô cạn giữa thử thách. Cầu nguyện không khiến họ xa rời thực tế, nhưng chính là không gian để yêu thương hơn và trung thành hơn. “Nếu không ở lại với Chúa, sứ vụ sẽ trở thành công việc làm thêm và đức tin sẽ cạn kiệt như một ngọn đèn không dầu”.[13]
Chính vì thế, mọi hoạt động tông đồ chỉ có thể vững bền khi bén rễ trong đời sống thiêng liêng: được nuôi dưỡng bởi Lời Chúa, lớn lên trong cầu nguyện, và bừng sáng trong hiệp thông với Hội thánh. Chỉ khi đó, người môn đệ mới giữ được sức sống và lòng trung tín giữa những thử thách. Quả vậy,“Đời sống nội tâm là nơi phát xuất mọi hành động của người môn đệ. Nếu không có gốc rễ trong đời sống thiêng liêng, mọi hoạt động tông đồ đều có nguy cơ trở nên vô hồn”.[14]
2. Lửa sứ vụ khởi đi từ lửa thiêng nội tâm
“Chính trong sa mạc nội tâm, người môn đệ mới khám phá được lời gọi thầm thì của Chúa và để mình được biến đổi.”
Hành trình trở nên môn đệ truyền giáo không thể tách rời khỏi hành trình nội tâm. Nếu không để mình được biến đổi từ bên trong, người loan báo Tin mừng rất dễ chỉ trở thành người rao giảng lý thuyết mà thiếu sức sống của tình yêu.
Chính trong thinh lặng, cầu nguyện, xét mình, đối thoại thiêng liêng, ngọn lửa sứ vụ mới được nhóm lên cách sâu xa. Đó là những thực hành không thể thiếu trong đời sống mục vụ và đào luyện, vì như Đức Thánh cha Phanxicô nói: “Người loan báo Tin mừng phải là một người chiêm niệm, luôn nuôi dưỡng ngọn lửa bên trong để không rao giảng chính mình, nhưng là rao giảng Chúa Kitô”.[15]
Tựa như lời kinh cầu gọi Trái Tim Chúa Giêsu là “lò lửa mến hằng cháy”, thì nơi nội tâm của người môn đệ cũng là nơi lửa thiêng cháy sáng, nơi Thiên Chúa thanh luyện lòng trí, đốt cháy những giả trá, uốn nắn những cong vẹo, và thắp lên trong ta một ngọn lửa mến bền bỉ.
Người đào tạo không chỉ truyền đạt kiến thức; họ chính là những người đang để Lời Chúa uốn nắn con tim, để Thánh Thể đốt nóng lòng mình, để những giới hạn và vấp ngã trở thành chất liệu luyện nên nhân cách khiêm tốn và kiên vững.
Trong văn kiện Ratio Fundamentalis Institutionis Sacerdotalis (Định hướng chung cho việc đào tạo linh mục), Bộ Giáo sĩ xác nhận:
“Đời sống nội tâm là nơi phát xuất mọi hành động của người môn đệ. Nếu không có gốc rễ trong đời sống thiêng liêng, mọi hoạt động tông đồ đều có nguy cơ trở nên vô hồn.” (Ratio, số 43)
Và để cho tinh thần truyền giáo nơi các bạn trẻ – cũng là khởi điểm cho mọi sứ vụ – luôn từ sâu thẳm nội tâm, Đức Thánh cha Phanxicô trong Christus Vivit (đoạn 31–32) đã viết:
“Chúa Giêsu không dạy các bạn trẻ từ xa hay bên ngoài, nhưng ngay từ bên trong tuổi trẻ của chính các bạn… với Người bên cạnh, chúng ta có thể uống từ nguồn sự sống đích thực, giữ gìn tất cả ước mơ, dự án và lý tưởng lớn lao, đồng thời được thúc đẩy để loan báo những gì giúp cuộc sống trở nên xứng đáng.”[16]
Vì thế, để tiếp nối sức sống truyền giáo, điều tiên quyết không phải là kỹ năng hay kiến thức, mà chính là “lửa thiêng nội tâm”: lửa ấy phải được nuôi dưỡng qua cầu nguyện, chiêm niệm, Thánh Thể, Lời Chúa, để mỗi sứ vụ xuất phát từ con tim thắp lên niềm tin và hành động thực sự mạnh mẽ.
Nội tâm vững vàng không đến từ sự khép kín, mà từ sự dấn thân: dấn thân cầu nguyện, sống phục vụ, lắng nghe chính mình và tha nhân qua ánh sáng Thánh Thần. “Vì vàng được thử trong lửa, còn những ai được Thiên Chúa chấp nhận thì trong lò khổ nhục.”[17]
Đào tạo người tông đồ hôm nay không đơn thuần là chuẩn bị cho họ làm việc mục vụ, mà là giúp họ trở nên những con người có chiều sâu nội tâm và bền bỉ trong ngọn lửa sứ vụ. Đó là một hành trình hình thành đời sống thiêng liêng, lòng yêu mến Thiên Chúa và thao thức loan báo Tin mừng.
Ngọn lửa ấy được nuôi dưỡng từ Bàn Thánh, nguyện đường, lớp học – nhưng sẽ chỉ thật sự cháy sáng khi được tôi luyện trong thực tế đời sống, giữa bao thách đố mục vụ.
Khi người môn đệ đã được gạn lọc trong Thánh Thần và tiếp sức bởi cộng đoàn, họ không còn chỉ là người được huấn luyện, mà trở thành người được sai đi – mang lấy ánh sáng Đức Kitô, lòng nhân ái của người mục tử, và đôi chân sẵn sàng lên đường.
Từ nội tâm đến hành động, người tông đồ hôm nay bước vào thế giới như một chứng nhân sống động của Tin mừng.
3. Lửa thiêng nội tâm gặp thực tại – đào luyện trong đời thường
Sau những năm tháng được ươm mầm trong ơn gọi, được thắp lên ngọn lửa đức tin từ Bàn Thánh – nơi Lời Chúa và Thánh Thể gặp gỡ con tim người môn sinh, từ nguyện đường và lớp học – nơi hun đúc tinh thần cầu nguyện và tri thức thần học, người tông đồ hôm nay sẽ bước vào một hành trình mới: gặp gỡ thực tại. Ở đó, “lửa thiêng nội tâm” không còn cháy trong khung cảnh thánh thiêng an toàn, nhưng được đào luyện bằng những va chạm thực tế, những chông gai mục vụ, và cả những mầu nhiệm không lời của đời thường.
Trong bài giảng lễ tại Đại Chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn, dịp bế giảng và tốt nghiệp năm 2025, Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Khảm đã chia sẻ rất thực tế rằng: “Hành trình mới là quá trình tiếp tục học, hay nói đúng hơn là tiếp tục đào tạo”.[18] Và ngài nhấn mạnh: đặc điểm nổi bật của giai đoạn này chính là việc tự đào tạo. Không còn là người ngồi nghe, người tông đồ hôm nay phải trở thành người học chủ động: học từ đời sống, từ con người, từ những bất ngờ không có trong giáo trình – thậm chí học cả nơi những giới hạn, những va chạm, cả thất vọng và cả những điều không đoán định được.
Giữa một thế giới nhiều biến động, người được đào tạo không thể chỉ là người giảng dạy, mà còn là người đối thoại, là chứng nhân hòa mình, là linh mục biết cúi xuống, lắng nghe dân Chúa bằng trái tim đã được thử luyện trong Thánh Thần và đời sống.[19]
Việc đào tạo giữa đời không chỉ dừng lại ở phương pháp – mà là một thái độ sống: Lửa chỉ có thể truyền nếu nó thật sự bùng cháy. Một người truyền giáo không thể truyền lửa nếu chính mình chưa cháy lên.
Truyền giáo giữa đời không bắt đầu từ những bài giảng lặp lại, nhưng từ đời sống mang đậm Tin mừng – từ những lựa chọn có tính chứng tá trong thực tế phức tạp. Người tông đồ hôm nay, nếu được đào tạo tốt, sẽ không sợ bước ra khỏi vùng an toàn, bởi họ biết rằng: Ngay cả thực tại gai góc cũng là lớp học của Thánh Thần.[20]
III. SỐNG SỨ VỤ GIỮA LÒNG THẾ GIỚI HÔM NAY
Sứ vụ không phải là một lý thuyết được rao giảng trong giảng đường, mà là một nhịp sống gắn liền với dòng chảy nhân loại. Nếu không phải giữa lòng thế giới, thì sứ vụ sẽ trở thành một diễn từ lạc lõng. Nhưng nếu hòa nhập mà đánh mất căn tính, người môn đệ sẽ không còn là muối – men – ánh sáng như Tin mừng mời gọi.
Giờ đây, chúng ta cùng đi vào một thực tại không thể né tránh: sứ vụ không chỉ là một “việc làm” trong Giáo hội, mà là một “lối sống” giữa đời thường. Người được sai đi không sống trên bục giảng, mà giữa chợ đời. Họ không chỉ loan báo Tin mừng, mà còn trở nên Tin mừng sống động – bằng đời sống của chính mình.
1. Là muối – men – ánh sáng trong thực tại trần thế
Sứ vụ không đặt người môn đệ ra bên ngoài thế giới, mà mời gọi họ hiện diện ở ngay trung tâm của nó – như muối giữa biển nhạt, như men giữa lòng bột, như ánh sáng giữa đêm tối.
Giữa một thế giới bị tục hóa, phi nhân bản, ngập tràn tin giả và chủ nghĩa tiêu thụ, người môn đệ không thể ẩn mình cũng không thể hòa tan. Họ được mời gọi sống giữa đời một cách trọn vẹn – khiêm tốn – và can đảm. “Chính anh em là muối cho đời... là ánh sáng cho trần gian”.[21]
Sống sứ vụ hôm nay không đòi hỏi điều lớn lao phi thường, nhưng lại mời gọi điều giản dị mà tận căn – điều âm thầm nhưng bền vững.
Trong một thế giới đề cao vẻ ngoài, tốc độ và thành tích, người môn đệ được mời gọi bước đi với một đời sống đơn sơ nhưng trọn vẹn.
Đó không phải là một lối sống giản đơn hời hợt, nhưng là sự thanh thoát của người đã tìm được điều cốt lõi nơi Tin mừng – nơi Thầy Chí Thánh Giêsu.
Họ không cần phô trương, nhưng chính sự chân thành, mạch lạc trong đời sống nội tâm và cách sống thường ngày đã trở nên một chứng từ đầy sức thuyết phục.
Sự hiện diện giữa đời thường của người môn đệ không phải là một sự có mặt ồn ào, mà là sự gần gũi mang chiều sâu thiêng liêng.
Không cần phải nói nhiều hay làm những điều giật gân, họ chỉ cần ở đó – đủ chân thành để lắng nghe, đủ âm thầm để gieo yêu thương, đủ nhẹ nhàng để không gây ồn nhưng để lại dư âm trong lòng người khác.
“Ở đâu có tu sĩ, ở đó có niềm vui!” – Đức Thánh cha Phanxicô đã từng nói như thế. Và niềm vui ấy không đến từ những tiếng cười dễ dãi, mà từ một sự hiện diện mang lại hy vọng, ý nghĩa, và nét đẹp của sự hiến dâng thầm lặng.
Sống sứ vụ hôm nay còn là một chọn lựa can đảm: chọn kiên trì và tử tế.
Giữa cơn đói khát niềm tin và bất ổn xã hội, giữa những rạn nứt và ngờ vực, người môn đệ trở nên người gìn giữ hy vọng – không phải bằng những công trình lớn lao, mà bằng lòng trung thành với điều nhỏ bé mỗi ngày.
Giữa lòng đời hôm nay, người môn đệ được mời gọi sống như muối, men và ánh sáng.
Không cần hiện diện ồn ào, họ giống như chút muối – tuy ít nhưng đủ làm dậy vị mặn cho đời, như nắm men – tuy nhỏ bé và lặng lẽ, nhưng đủ làm dậy lên sự sống và tình hiệp thông trong lòng cộng đoàn và xã hội,[22] như ánh sáng – không chói loà nhưng âm thầm dẫn lối thế trần.
Chính những điều nhỏ bé và ẩn tàng ấy lại trở thành ngôn ngữ mạnh mẽ nhất của Tin mừng – khi được nói bằng đời sống.[23]
2. Truyền giáo bằng hiện diện yêu thương – sống như người anh em
Giữa lòng thế giới hôm nay, sứ vụ truyền giáo không hệ tại ở việc “lên tiếng” thật nhiều, nói thật to, giảng thật kêu, mà ở chính thái độ “cùng sống” sâu sắc và âm thầm. Người môn đệ được mời gọi hiện diện giữa thế giới như người bạn đồng hành, biết lắng nghe và chia sẻ; như người anh em, biết nâng đỡ và ủi an; như người thân cận, biết ân cần chăm sóc và khơi lên niềm hy vọng.
Truyền giáo không đồng hóa – không áp đặt giáo thuyết – nhưng là một cái nhìn nhân hậu, một sự hiện diện yêu thương – chân thật và gần gũi. Đó là một đời sống không kiêu hãnh, nhưng bén rễ giữa những người bé mọn, âm thầm làm men trong lòng thế giới.
Sự hiện diện ấy không phải là một chiến lược mục vụ, mà là chính cách sống và hiển lộ Tin mừng qua chứng tá đời thường, như Đức Phanxicô đã từng nhắn nhủ: “Truyền giáo là nghệ thuật của sự gần gũi” (Evangelii Gaudium, số 24).
Sống như Đức Kitô – là hiện thân của một tình yêu thầm lặng nhưng không bao giờ vắng mặt – người môn đệ hôm nay được mời gọi sống một tinh thần mục vụ thấm nhuần từ bên trong: biết hội nhập văn hóa cách tôn trọng và khiêm tốn, không áp đặt hay đồng hóa, nhưng để bản thân được nhào nặn trong dòng chảy của bối cảnh văn hóa mà mình được sai đến.
Ratio Fundamentalis Institutionis Sacerdotalis (số 87) đã nhấn mạnh:
“Việc đào tạo phải giúp người chủng sinh có khả năng sống hội nhập sâu sắc vào nền văn hóa địa phương, bằng một thái độ cởi mở, kiên nhẫn và kính trọng.”
Hội nhập không chỉ là hiện diện giữa, mà còn là bước vào trong – để lắng nghe và cảm thấu. Cùng với đó, người môn đệ cũng được mời gọi liên đới với người nghèo, người bị lãng quên, để không rao giảng từ xa, nhưng cúi mình phục vụ giữa đời thường, sống như chính Đức Giêsu đã sống giữa Dân Người. Đó là một lựa chọn Tin mừng – không vì chiến lược truyền thông, nhưng vì lòng xót thương – như Giáo hội từng mời gọi: “Ưu tiên chọn người nghèo không phải là một ý thức hệ, nhưng là tiêu chuẩn thần học”.[24]
Và hơn hết, người môn đệ cần biết đối thoại hiền lành: liên tôn giáo, liên văn hóa – liên thế hệ, không chỉ bằng lời nói, mà bằng sự hiện diện kiên trì, bằng thái độ lắng nghe vô điều kiện và ý chí kiến tạo những nhịp cầu.
Trong một thế giới đầy chia rẽ và khép kín, người môn đệ được mời gọi trở thành “người nối nhịp”, người gieo hạt hy vọng bằng chính sự bình an nội tâm và lòng tin vào Đấng đã sai mình đi. Từ đó, sự hiện diện của người môn đệ không còn là “ở bên cạnh” mà là “ở cùng”, không chỉ là “đến một lần” mà là “đồng hành bền bỉ”, không đơn thuần “nói cho người ta nghe”, mà là “lắng nghe họ bằng cả con tim”.
Sống như một người anh em giữa đời không phải là chọn lựa phụ, nhưng chính là nền tảng của đời sống truyền giáo hôm nay. Giáo hội đã nhiều lần mời gọi điều đó qua các văn kiện như Christus Vivit, Evangelii Gaudium, Ratio Fundamentalis, cũng như các Thư Mục vụ của Hội đồng Giám mục Việt Nam trong những năm gần đây.
Lời Kinh thánh khẳng định: “Ngôi Lời đã trở nên người phàm và ở giữa chúng ta”.[25] Đây là mẫu mực cao nhất cho việc truyền giáo bằng sự hiện diện: không phải ở xa mà là ở giữa, không phải từ trên mà là cùng đi với con người.
Người môn đệ hôm nay cũng được mời gọi như thế: truyền giáo bằng chính sự hiện diện yêu thương – chân thật – âm thầm – khiêm tốn – đầy niềm hy vọng, nhưng cũng không ngần ngại trở nên “gia vị” giữa đời: dám thấm, dám tan, dám hao mòn từng ngày… để “Niềm vui Tin mừng” được lan tỏa.
3. Những thao thức và thách đố trong sứ vụ hôm nay
Tuy được mời gọi sống tinh thần hiện diện âm thầm như muối – như men – như ánh sáng trong lòng đời, nhưng giữa một thế giới đang rạn vỡ bởi chia rẽ, hỗn loạn và chủ nghĩa thực dụng đang lên ngôi, người môn đệ truyền giáo không thể không thao thức, không thể không xót xa, không thể không dấn bước.
Giữa bối cảnh ấy, người linh mục, tu sĩ, chủng sinh, tu sinh, giáo dân, không chỉ hiện diện, mà cần kiên vững – bền lửa – trung tín với ơn gọi, giữa dòng đời sóng gió, để học cách bước đi trong đêm tối đức tin, mang theo ánh sáng rạng ngời của Tin mừng và niềm hy vọng hồng phúc, hướng về Nước Trời.
Đức Thánh cha Phanxicô khắc khoải trong Evangelii Gaudium rằng: “Chúng ta đang sống trong một nền văn hóa vứt bỏ: bất cứ thứ gì không có lợi thì bị vứt đi – con người cũng vậy”.[26]
Thế giới tục hóa, chủ nghĩa cá nhân, chủ nghĩa tiêu dùng và nền “văn hóa vứt bỏ” không chỉ là bối cảnh, mà còn là ngọn roi ngược – luôn rình rập đe dọa người truyền giáo ngay từ những bước đi đầu tiên. Khi phục vụ bị chậm trễ, hình ảnh hy tế dần nhạt; khi yêu thương bị rút gọn thành lời sáo rỗng, thì truyền thông mục vụ có nguy cơ trở thành một lớp vỏ bề mặt, thiếu sức sống nội tâm.
Tuy vậy, truyền thông mục vụ vẫn là một phương tiện cần thiết biết bao – nếu được canh tân từ bên trong, nếu xuất phát từ chiều sâu của một tình yêu chân thành dành cho Thiên Chúa và con người. Khi được chạm vào bởi Thần Khí và thấm nhuần linh đạo phục vụ, truyền thông không còn là công cụ khuếch đại, nhưng trở thành khí cụ của lòng thương xót – lan tỏa ánh sáng Tin mừng giữa những khoảng tối của thời đại.
Trong bài giảng tại Thánh lễ Bế giảng năm đào tạo 2024-2025 Đại Chủng viện Thánh Giuse Sài Gòn vào thứ Năm, ngày 29/5/2025, Đức cha Phêrô Nguyễn Văn Khảm (Giám mục Giáo phận Mỹ Tho) đã chia sẻ một trải nghiệm rất hiện sinh và truyền giáo rằng: “Tốt nghiệp không phải là kết thúc, mà là khởi đầu của một hành trình mới: hành trình sống Tin mừng giữa lòng đời.”
Ngài nhấn mạnh rằng, truyền giáo không đơn thuần là mở lớp dạy giáo lý hay tổ chức hội đoàn, nhưng là một hành trình gieo Tin mừng bằng chính cách sống của mình qua từng lời nói, từng hành động yêu thương.
Và thách đố lớn nhất không nằm nơi các lớp huấn luyện, mà chính là nơi “hiện trường”: giữa cộng đoàn cụ thể, trong một thế giới không ngừng đổi thay, nơi người truyền giáo được mời gọi “sống như một người anh em” – không phán xét, không đứng ngoài, nhưng hiện diện đầy yêu thương, và can đảm thắp sáng niềm hy vọng cho thế trần.
Cũng từ bài giảng trên, Đức cha Phêrô nhắn nhủ thêm một điểm then chốt:“Việc tự đào tạo không chấm dứt nơi lễ tốt nghiệp, nhưng tiếp tục nơi chính thực tại đời sống mục vụ: giữa những con người cụ thể, trong những hoàn cảnh thực tế.”
Như thế, những người môn đệ thời đại hôm nay không thể tách rời thực tại cuộc sống, nhưng là được tôi luyện trong chính những điều bất toàn và hỗn loạn, nơi mà Lời hóa thành người phàm, trở nên Thần Lương để nuôi dưỡng và đồng cảm với con người; nơi mà Tin mừng trở thành hành động đầy yêu thương và quả cảm giữa những biến động xã hội; nơi mà người truyền giáo thực thi sứ vụ hôm nay.
Và sống như một người anh em giữa đời thường, đó là nền tảng của sứ vụ truyền giáo, được Giáo hội mời gọi cách mạnh mẽ qua các văn kiện Giáo hội. Trong Christus Vivit (số 239), Đức Phanxicô nói rõ: “Không cần phải làm một khoá đào tạo dài hạn để biến người trẻ thành những nhà truyền giáo. Ngay cả những người yếu kém nhất, bị giới hạn và nhiều thương tổn, cũng có thể là những nhà truyền giáo theo cách riêng của mình, vì điều tốt lành luôn phải được sẻ chia, cho dù nó tồn tại bên cạnh nhiều giới hạn.” Trong Evangelii Gaudium (số 24), ngài gọi truyền giáo là “nghệ thuật của sự gần gũi.”
Còn Ratio Fundamentalis thì nhấn mạnh rằng: “Việc đào tạo phải giúp người chủng sinh có khả năng sống hội nhập sâu sắc vào nền văn hoá địa phương, bằng một thái độ cởi mở, kiên nhẫn và kính trọng”.[27]
Những định hướng ấy không chỉ dành cho chủng viện, học viện, dùng tu, mà là kim chỉ nam cho mọi nẻo đường truyền giáo hôm nay giữa đời thường, giữa phố chợ, giữa những người đang tìm kiếm ánh sáng hy vọng.
Và như thế, người môn đệ hôm nay – dù đang bước đi trong bóng tối đức tin, giữa những bất toàn và giới hạn riêng mình – vẫn không cô đơn. Họ được nuôi dưỡng mỗi ngày bằng Lời Chúa, bằng Thần Lương Thánh Thể, bằng hơi ấm của lòng thương xót và lời cầu nguyện.
Nhờ đó, họ có thể trở nên những ngọn đèn nhỏ không bao giờ tắt, len lỏi trong đêm tối của thời đại, để âm thầm gieo ánh sáng hy vọng – bằng sự hiện diện yêu thương, bằng hành động phục vụ, và bằng chính những vết thương được thánh hóa của họ.
Sống giữa lòng đời – nhưng không hòa tan; vác thập giá hy vọng – nhưng không đánh mất nụ cười: đó là hành trình sứ vụ mà mỗi người môn đệ được mời gọi viết tiếp, mỗi ngày, với tất cả trái tim trao về Thiên Chúa và thế giới.
Thay lời kết
Trong một thế giới đang khát sự thật, tổn thương vì dối trá, và nghèo đói bởi thiếu tình người, người môn đệ truyền giáo hôm nay được mời gọi bước ra – không phải như người đã hoàn hảo – mà như người đang để cho Lời chữa lành và Thần Khí dẫn đi. Họ không cần mang theo sức mạnh và lý luận, nhưng cần mang lấy vết thương đã được chữa lành bởi Thánh Thể, lời cầu nguyện và lòng thương xót.
Sứ vụ loan báo Tin mừng hôm nay không chỉ là rao giảng, mà là ở lại – đi cùng – và sống với: sống với những người ở rìa đời; đi cùng những ai đang gồng mình mưu sinh trong trong đêm vắng; và ở lại nơi những con người vất vưởng của xã hội.
Ở đó, người môn đệ có thể trở thành ngọn đèn nhỏ không bao giờ tắt, bởi họ không tỏa sáng bằng chính mình – nhưng bằng ánh sáng rạng ngời của Đấng Phục Sinh trong đêm tối đức tin.
Sứ vụ không đòi hỏi người môn sinh say mê, nhưng đòi hỏi họ dám chấp nhận thân phận mỏng manh và trao nó như một hy tế vẹn nguyên cho Thiên Chúa.
Và chính khi ấy, giữa đời thương bủa vây, Tin mừng sẽ được viết tiếp bằng những bàn tay mục nát nhưng đầy dịu dàng, những trái tim mệt mỏi rã rời nhưng đầy dũng cảm.
Đức Giêsu Kitô – Ngôi Lời Nhập Thể, Đấng được Chúa Cha sai đến giữa trần gian, là Thầy, là mẫu gương nhà truyền giáo lý tưởng tuyệt đối.[28] Còn chúng ta, chỉ là những người học trò nhỏ dấn bước theo Thầy, ở lại trong Thầy và học với Thầy, để được sai đi, tiếp nối sứ vụ của Thầy mỗi ngày.
Xin cho từng bước chân mỗi chúng ta, là người môn đệ truyền giáo hôm nay dù mỏi mệt, vẫn rộn ràng niềm vui, vì biết mình đang viết tiếp Tin mừng bằng nét chữ của Thần Khí và tình yêu, qua ánh mắt nhân hiền, lời nói yêu thương và việc làm ngay chính, giữa môi trường đa văn hóa, đa sắc tộc và đa tôn giáo, để từng ngày sống của chúng ta trở thành một Tin mừng sống động cho thế giới hôm nay.
Tác giả: Pet. Võ Tá Đương, OP
Những tin cũ hơn
Đào Tạo Nhà Truyền Giáo Hôm Nay.
Sống đặc tính công giáo trong thánh nhạc phụng vụ
Giáo họ Hiếu Xuân: Hội chợ Xuân yêu thương
Thiếu Nhi VHTK - CN6TNA - Hình tô màu
VHTK CHÚA NHẬT 6 TN A
VHTK LỄ THÁNH CYRILLO và MÊTHÔĐIÔ, Giám mục Ngày 14 tháng 2
Giao ước muối – thành tín và sự sống
Mã đáo
Con Xin Làm
Hãy chiếu giãi ánh sáng của ta cho mọi người
Là muối, là ánh sáng (Mt 5,13–16)
Sống với và sống cho nhau
SNTM Chúa Nhật V Thường Niên -Năm A
Đi Tu: Một chọn lựa dễ nhầm lẫn
Ban Truyền Thông Họp Tổng Kết Cuối Năm
Hướng về Thánh Lễ Tuyên Chân Phước
VHTK Thánh Phaolô Lê Văn Lộc, Lm, ngày 13.02
277 Câu Trắc Nghiệm GIÁO LÝ DỰ TÒNG
Nghi thức lễ Gia Tiên
Thánh lễ Truyền chức Linh Mục -2023
Vui Học Giáo Lý 531 Câu Trắc Nghiệm XƯNG TỘI & RƯỚC LỄ 1
Khai mạc Hội nghị thường niên kỳ I/2023
Biên bản Hội nghị thường niên kỳ I/2023
Tân linh mục Phêrô Nguyễn Tiến Đạt: Thánh lễ tạ ơn
Việt Nam và Tòa Thánh ký kết Thỏa thuận
Giáo xứ Phúc Lộc -Mừng lễ Thánh Đa Minh
Giáo xứ Phúc Lộc: Lễ Chúa Ba Ngôi